Nghĩa của từ "segregate A from B" trong tiếng Việt
"segregate A from B" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
segregate A from B
US /ˈseɡ.rə.ɡeɪt eɪ frʌm biː/
UK /ˈseɡ.rə.ɡeɪt eɪ frəm biː/
Cụm từ
tách biệt A khỏi B, phân loại A khỏi B
to separate or isolate one group of people or things from another, often based on specific characteristics
Ví dụ:
•
The system is designed to segregate hazardous waste from regular trash.
Hệ thống được thiết kế để phân loại chất thải nguy hại khỏi rác thải thông thường.
•
In the past, laws were used to segregate certain groups from the rest of society.
Trong quá khứ, luật pháp đã được sử dụng để tách biệt một số nhóm nhất định khỏi phần còn lại của xã hội.